Đời Thủy Thủ III
Chương 27: QUẦN ĐẢO GIÁNG TIÊN
Gần 8 giờ sáng, Lan Như tỉnh dậy. Người còn mệt mỏi, bụng đói cồn cào. Đêm qua nàng bỏ bữa cơm tối, lại bị ói mửa. Nàng vào nhà tắm, rửa mặt cho tỉnh táo, thay bộ kaki xanh cuối cùng may riêng cho chuyến đi này. Nàng không định mang áo có chữ Báo Chí nhưng rốt cuộc cũng khoác vào như thói quen đòi hỏi.
Theo lịch trình, còn bốn ngày nữa Rạch Gầm chấm dứt công tác. Nàng sẽ về lại An Thới, rồi bay về Sài Gòn. Bài phóng sự chiến trường lần này quá đặc biệt, chắc chắn nhật báo Ngôn Luận sẽ có thêm nhiều độc giả.
Vào phòng ăn, ba sĩ quan đang dùng bữa sáng. Võ Bằng không có mặt. Dù cố gạt đi, nàng vẫn thấy tâm tư mơ hồ một khoảng trống. Nàng thầm giận chính mình. Bao năm rèn luyện để phớt lờ mọi bóng dáng đàn ông, vậy mà giờ đây hình ảnh Võ Bằng cứ bám riết tâm trí.
Anh chiêu đãi viên mang cho nàng cháo cá nóng. Nàng húp từng muỗng một cách ngon lành, thậm chí còn muốn ăn thêm nhưng ngại hỏi. May thay, anh mang thêm cho nàng một trái chuối.
Một lát sau, anh đặt trước nàng ly trà gừng:
— Mời chị uống trà gừng. Sau cơn say sóng, uống cà phê dễ làm ói mửa thêm. Uống trà gừng cho ấm bụng.
Nàng nhấp vài ngụm, ánh mắt thoáng ngạc nhiên. Nàng hỏi:
— Trà gừng thơm quá. Anh mua ở đâu vậy?
Anh cười hiền:
— Của mẹ tôi chế ra.
— Mẹ anh còn sống chứ?
— Còn.
Lan Như bỗng nhớ đến mẹ. Nàng uống cạn ly trà, giọng chùng xuống:
— Mẹ tôi mất mấy năm rồi. Khi còn sinh tiền, bà cũng hay uống trà gừng mỗi lúc đau bụng.
— Xin chia buồn với chị.
Anh lặng lẽ quay đi, rồi mang cho nàng ly cà phê.
— Cám ơn anh. Cho tôi gửi lời thăm bà.
— Tôi sẽ chuyển.
Thường ngày, Lan Như uống cà phê thư thả, vừa nhâm nhi vừa viết bài. Nhưng sáng nay thì khác. Những gì nàng trải nghiệm trong mấy ngày qua vượt xa mọi khuôn mẫu của một bản tường trình. Sự kiện quá mới, quá dữ dội. Nàng cảm thấy bất lực trong diễn đạt giống như đêm qua bất lực trước cơn cuồng phong.
Một phần, nàng nôn nóng muốn lên boong, muốn biết Rạch Gầm đang ở đâu, chủ nhân của nó đang làm gì. Nàng tự nhủ: thôi thì chờ về Sài Gòn, tĩnh tâm ghi lại trung thực, đầy đủ.
Lan Như lên boong, chống tay vào dây an toàn mạn phải. Rạch Gầm tiến chậm dưới ánh nắng vừa hé bên trên đám mây đen bám sát chân trời. Sóng còn mang dư âm của trận cuồng phong đêm qua, nhịp vỗ vào mạn tàu như hơi thở còn mệt nhọc. Gió đã hiền hơn, phảng phất mùi phù sa miệt Cà Mau.
Hòn Khoai dần hiện ra. Những tảng đá lớn dựng đứng như những con quái vật rình rập giữa biển. Tán cây xanh rì đan xen dây leo chằng chịt, tạo nên một khung cảnh hoang vu, kỳ bí.
Lan Như trèo từng bước qua thang đứng, rồi từng bước lên thang nghiêng dẫn vào đài chỉ huy. Võ Bằng đang đứng cánh phải ra các lệnh ngắn gọn. Nàng lặng lẽ đứng sang cánh trái, cạnh sĩ quan đương phiên.
Quanh đảo, mặt nước chia thành ba vành tròn đồng tâm: vành ngoài xanh thẫm, vành giữa xám bạc và vành trong ôm sát đảo đục ngầu phù sa.
Bãi Lớn hiện ra như bãi Nha Trang thu nhỏ. Cát trắng mịn, thoai thoải. Tàu đánh cá nhấp nhô theo sóng gợn. Hàng chục mái nhà ẩn dưới rừng dừa, nghiêng nghiêng trong nắng sớm, hoang sơ, yên bình.
Võ Bằng bước sang bàn hải đồ. Những ghi chú độ sâu, những đường vòng đồng chiều sâu so sánh với con số fathometer giúp anh giữ Rạch Gầm trên hải trình an toàn. Anh hiểu rất rõ: chỉ cần lệch tay lái một chút, hoặc một quyết định vội vàng, neo nghỉ có thể biến thành vĩnh viễn nghỉ!
Một chiến thuyền từ phía bờ lướt sóng tiến ra. Đến gần, chiến thuyền quay mũi. Vị đại úy đứng trên mui đưa tay vẫy chào và ra hiệu theo sau. Võ Bằng mỉm cười hài lòng. Đó là người bạn cùng khóa, tiếp đón quá điệu nghệ. Theo sau, có nghĩa là theo thủy trình an toàn, là nhẹ bớt nỗi lo.
Còn cách bãi biển một hải lý, Đại Úy Minh ra hiệu thả neo.
Võ Bằng ra lệnh ngắn, rõ:
— Hai máy ngưng. Nhận còi nhiệm sở thả neo.
Lan Như gương mặt còn tái xanh nhưng đôi mắt tỉnh táo lanh lợi, đang say sưa ngắm bãi biển trước mặt. Hình dáng cũng tựa Bãi Ngự của Thổ Châu, cũng sau rừng dừa là rừng xanh nhưng cảnh quang trầm mặc hơn, như đang chiêm nghiệm vận đời người sắp lên đảo.
Lệnh của Võ Bằng vang lên:
— Hai máy lùi 1.
Khi con tàu bắt đầu lùi, giọng anh dứt khoát:
— Hai máy ngưng. Thả neo.
Trục neo rền lên một tiếng trầm. Sợi xích thép trườn đi, rồi neo sầm sập rơi xuống biển.
Tiếng báo cáo độ dài dây neo xuống nước của Hạm Phó:
— Hai mươi mét… hai mươi lăm… ba mươi mét.
— Ngưng thả neo.
Con tàu khựng lại báo hiệu neo đã cắn.
— Nhận còi tập họp.
Tiếng còi vang lên. Tất cả thủy thủ đoàn nhanh chóng tập trung ở sân sau. Võ Bằng rời đài chỉ huy, đến đứng trước hàng quân. Giọng anh trầm ấm:
— Đêm qua chúng ta đã trải qua một trận cuồng phong kinh hồn. Nhờ anh em đồng tâm hiệp lực, con tàu bình yên vô sự. Tôi thành thật ngợi khen và cám ơn tất cả.
Anh dừng lại, ánh mắt lướt qua hàng quân:
— Hôm nay chúng ta neo dưỡng sức. Sáu giờ chiều tiếp nối công tác. Trừ anh em trực, mọi người có thể lên đảo. Chuyến chót về tàu là 5 giờ 30.
***
Chiếc Thiên Nga của Chỉ Huy Trưởng Duyên Đoàn 42 cập vào. Võ Bằng vội rời đài chỉ huy đến ôm người bạn cùng khóa. Khi buông bạn ra, Đại Úy Minh chìa tay cho Lan Như, cười đùa:
— Nào ngờ trên tàu có người đẹp đến thế này!
Lan Như bắt tay vui vẻ:
— Hân hạnh được gặp Đại Úy Duyên Đoàn Trưởng.
Anh xoay qua bắt tay Cố Vấn:
— How are you? You will see my advisor, soon.
Võ Bằng nhờ bạn cho phương tiện đưa rước nhân viên rồi cùng Cố Vấn và Lan Như lên chiến thuyền vào bờ.
Con đường lát đá nhỏ dẫn đến ngôi nhà lớn nằm dưới chân đồi, giữa rừng dừa. Đó là trụ sở Duyên Đoàn 42. Ngôi nhà khang trang, tường và mái lợp fibro-ciment. Dù là cơ sở quân sự, không khí lại yên ả thanh bình.
Phòng họp rộng. Bục thuyết trình trước tấm bản đồ quần đảo Giáng Tiên treo trên vách. Đại Úy Minh giới thiệu Cố Vấn, các sĩ quan rồi mời tất cả ngồi. Chỉ Huy Trưởng Duyên đoàn đứng đối diện mọi người:
— Duyên Đoàn 42 hân hoan chào mừng quý bạn đến Hòn Khoai. Tên gọi này có hai nguồn gốc. Một là hình dạng của nó giống củ khoai. Hai là từ truyền thuyết, rằng ngư dân mang theo một giống khoai ra đây trồng.
Lan Như giơ tay xin hỏi:
— Thưa Đại Úy, như vậy cái tên Hòn Chuối cũng xuất phát từ hình dáng giống trái chuối hoặc từ truyền thuyết ngư dân mang chuối ra trồng?
Đại Úy Minh lắc đầu:
— Cả hai đều không đúng. Đảo mang tên Hòn Chuối vì có nhiều chuối mọc hoang.
Mọi người cùng cười. Thấy Cố Vấn có vẻ không hiểu, Võ Bằng nghiêng qua Bill dịch ra tiếng Mỹ. Một nụ cười muộn.
Đại Úy Minh chỉ vào hòn đảo lớn nhất:
— Đây là Hòn Khoai. Nó còn có tên Hòn Giáng Tiên. Tên Giáng Tiên do ngư dân đặt từ nét đẹp hoang sơ, huyền ảo, cây lá xanh tươi cùng hai ngọn suối róc rách ngày đêm, chẳng khác chốn bồng lai tiên cảnh, nơi tiên giáng trần.
Thấy Lan Như chăm chú nghe, anh hứng chí tiếp:
— Quần đảo Giáng Tiên gồm năm đảo: Hòn Giáng Tiên, Hòn Tượng, Hòn Sao, Hòn Đồi Mồi, và Hòn Đá Lẻ.
Lan Như hỏi:
— Thưa Đại Úy, Hòn Tượng có phải vì nó giống con voi, Hòn Đồi Mồi vì nó giống con đồi mồi?
Đại Úy Minh gật đầu:
— Đúng trăm phần trăm. Nhưng với Hòn Sao thì khác. Không phải vì nó giống ngôi sao mà vì đáy biển quanh đảo có nhiều sao biển. Còn Hòn Đá Lẻ, tự tên nó đã giải thích.
— Cám ơn Đại Úy.
Đại Úy Minh vui vẻ đề nghị:
— Để thấy tận mắt vị trí các hòn đảo và quang cảnh tuyệt vời của quần đảo Giáng Tiên, cô nên lên viếng ngọn hải đăng.
Lan Như nhìn Võ Bằng, chưa kịp hỏi xin thì Đại Úy Minh hăng hái tiếp:
— Dù Hòn Khoai không lớn bằng Thổ Châu nhưng lại có vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng không thua kém. Nó là tiền đồn của vùng biển phía Nam. Ngọn hải đăng sừng sững trên đỉnh đảo, vừa hướng dẫn an toàn tàu bè đồng thời cũng vừa là đài cảnh báo các tàu chiến của đối phương. Đó là lý do toàn bộ Duyên Đoàn chúng tôi và một số nhân viên tình báo có mặt ở đây. Và đó cũng là lý do không ngừng diễn ra trận hải chiến trong vùng biển này.
Anh mỉm cười nhìn Võ Bằng:
— Biết chừng đâu anh bạn cùng khóa của tôi đêm nay có dịp trổ tài hải chiến.
Võ Bằng cao giọng:
— Đâu có ngán.
Đại Úy Minh hỏi Lan Như:
— Cô “Báo Chí” còn thắc mắc gì không?
Lan Như ngập ngừng:
— Đêm qua thấy hai chiến thuyền của Đại Úy tham gia hải chiến Hòn Chuối, vậy xin phép hỏi Hòn Chuối có vai trò gì đặc biệt?
Đại Úy Minh mỉm cười, giọng thân mật:
— Về phương diện quân sự, Hòn Chuối là đảo tiền tiêu tỉnh An Xuyên, rất quan trọng về mặt an ninh và chủ quyền quốc gia. Nhưng trách nhiệm phòng thủ lại thuộc về chúng tôi. Đảo có rừng rậm như Hòn Khoai nhưng không có dân cư vì không có nước ngọt.
— Xin Đại Úy cho biết thành tích hoạt động trong năm nay.
— Chưa hết năm nên chưa làm báo cáo chính thức. Tôi chỉ có thể nêu con số tôi nhớ. Tổng kết từ đầu năm Duyên Đoàn khám xét hàng trăm ngư thuyền. Bắt và giải giao cho chính quyền Cà Mau chín chiếc chở đầy súng đạn cùng nhiều người.
— Đánh chìm bao nhiêu chiếc?
Đại Úy Minh lắc đầu:
— Chúng tôi không có súng lớn và cũng không chủ trương đánh chìm.
— Đại Úy có thể cho biết có bao nhiêu chiếc chạy thoát?
— Khoảng chục chiếc.
Lan Như ngập ngừng hỏi:
— Sao lại để chúng chạy thoát?
— Khi bị phát giác, chúng bỏ chạy ra khơi. Vận tốc tàu của chúng nhanh hơn chiến thuyền. Chúng tôi bắn theo nhưng không rõ kết quả.
— Duyên đoàn của Đại Úy có bao nhiêu chiến thuyền?
— 23 chiếc.
— Có bao nhiêu nhân số trên một chiếc?
— Tùy loại. Lớn thì 9 người. Nhỏ thì 5.
— Khu vực trách nhiệm của Duyên Đoàn 42?
— Duyên hải tỉnh An Xuyên.
— Ở đây có trại gia binh?
— Đường đi xa xôi vất vả. Trên đảo thiếu thốn mọi bề nên không ai muốn đem gia đình ra đây.
— Cám ơn Đại Úy rất nhiều.
Đại Úy Minh mời dùng cơm trưa. Nói là cơm nhưng toàn thức ăn biển: tôm nướng, cua, ghẹ hấp.
Sau bữa ăn đồ biển thỏa thuê, Lan Như và một số nhân viên chiến hạm xin Võ Bằng cho đi thăm hải đăng Hòn Khoai. Võ Bằng định từ chối, nhưng chợt nhớ hôm qua đã từ chối không cho nàng thăm hải đăng Thổ Châu, lại thấy đôi mắt nàng nhìn anh tha thiết, nên đành nói khéo:
— Cũng như ở Thổ Châu, đường đến hải đăng rất xa và trắc trở, nhắm đi nổi thì cứ đi. Nhưng nhớ về trước 5 giờ rưỡi. Tôi không thể bỏ tàu quá lâu và cũng cần tâm sự với bạn…
Trung Úy Tín, Chỉ Huy Phó Duyên Đoàn tình nguyện hướng dẫn. Toán sáu người bắt đầu leo núi lên đỉnh Hòn Khoai. Con đường rừng quanh co, hiểm trở, dài hơn hai cây số. Có đoạn phải băng ngang qua suối nhỏ, nước trong veo. Có đoạn đá tảng, đá trứng lổn nhổn. Có đoạn đất đỏ pha cát vàng cam, có đoạn dốc đứng, dốc nghiêng leo trèo vất vả.
Rừng cây rậm rạp, xanh thẳm. Những cổ thụ trăm năm sừng sững, sáu bảy người ôm không xuể. Nhiều loại cây Lan Như chỉ nghe danh, nay nhờ Trung Úy Tín chỉ cho mới thấy tận mắt: bằng lăng, sao, dầu, gỗ lim.
Lan Như thỉnh thoảng dừng lại, lắng nghe tiếng chim ríu rít, hít sâu mùi hương ngọc lan, bàng bạc mùi các loại hoa nhiều sắc màu.
Theo lời Trung Úy Tín, chỉ cần nhìn rừng là biết mùa. Mùa Xuân hoa mai nở rực. Mùa Hè màu tím bằng lăng. Mùa Thu lá nhuộm vàng rừng. Mùa Đông, màu trắng hoa cỏ lau.
Gần hai tiếng sau, họ lên tới đỉnh cao ba trăm mười tám mét. Ngọn hải đăng Hòn Khoai hiện ra, khối vuông vững chãi bằng đá hộc và xi-măng, cao mười bảy mét do Pháp xây dựng từ năm 1920. Ánh đèn pha trên đỉnh có thể chiếu xa ba mươi lăm hải lý.
Lan Như gắng leo thang xoắn lên tới đỉnh hải đăng. Hơi thở gấp gáp, chân tay rã rời. Nhưng khi nhìn quanh, nàng chợt có cảm giác như đang lơ lửng giữa trời.
Toàn cảnh Hòn Khoai mở ra hoang dã, thơ mộng. Sóng bạc đầu cuốn nhanh trên mặt biển, chia thành ba màu rõ rệt: màu xanh thẫm, màu xám nhạt, màu phù sa đục ngầu. Xa phía bắc là mũi Cà Mau. Phía đông là Hòn Sao, Hòn Đồi Mồi như con rùa biển đang bơi. Hòn Tượng phía nam trông như con voi khổng lồ đang tắm nước phù sa. Xa hơn nữa, Hòn Đá Lẻ trơ trọi thi gan cùng tuế nguyệt.
Những chiếc ghe câu vẽ lên mặt biển như những nét chấm phá mong manh.
Lan Như bỗng thấy lòng mình chùng xuống. Lần đầu tiên, không phải súng đạn, mà chính thiên nhiên khiến nàng cảm thấy nhỏ bé và dễ tổn thương đến vậy.
Giọng của Trung Úy Tín vang lên giữa lúc mọi người còn mải mê ngắm cảnh:
— Đã đến lúc quay về. Để lỡ có lạc đường, còn đủ thì giờ mò về hậu cứ trước khi trời tối.
Lan Như nghe lạnh sống lưng. Lạc giữa khu rừng rậm thế này khi đêm xuống… chắc chết!
Vũ Thất
(Còn tiếp)

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét